量腹而食 liàng fù ér shí · lượng phúc nhi thực Hán Việt: lượng phúc nhi thực · Pinyin: liàng fù ér shí Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 腹 (phúc) + 而 (nhi) + 食 (thực)Pinyinliàng fù ér shíHán Việtlượng phúc nhi thựcCấu tạo量 + 腹 + 而 + 食 · lượng + phúc + nhi + thực nghĩa thành phần: lượng + phúc + nhi + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容自己加以节制。