量輕發落 lượng khinh phát lạc Hán Việt: lượng khinh phát lạc Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 輕 (khinh) + 發 (phát) + 落 (lạc)Hán Việtlượng khinh phát lạcCấu tạo量 + 輕 + 發 + 落 · lượng + khinh + phát + lạc nghĩa thành phần: lượng + khinh + phát + lạc Nghĩa EngCihui 量輕發落 iàngqīngfāluò f.e. give sb. a light sentence