量金買賦 liàng jīn mǎi fù · lượng kim mãi phú Hán Việt: lượng kim mãi phú · Pinyin: liàng jīn mǎi fù Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 金 (kim) + 買 (mãi) + 賦 (phú)Pinyinliàng jīn mǎi fùHán Việtlượng kim mãi phúCấu tạo量 + 金 + 買 + 賦 · lượng + kim + mãi + phú nghĩa thành phần: lượng + kim + mãi + phú