量鑿正枘 liáng záo zhèng ruì · lượng tạc chánh nhuế Hán Việt: lượng tạc chánh nhuế · Pinyin: liáng záo zhèng ruì Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 鑿 (tạc) + 正 (chánh) + 枘 (nhuế)Pinyinliáng záo zhèng ruìHán Việtlượng tạc chánh nhuếCấu tạo量 + 鑿 + 正 + 枘 · lượng + tạc + chánh + nhuế nghĩa thành phần: lượng + tạc + chánh + nhuế