量長較短 liáng cháng jiào duǎn · lượng trường giác đoản Hán Việt: lượng trường giác đoản · Pinyin: liáng cháng jiào duǎn Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 長 (trường) + 較 (giác) + 短 (đoản)Pinyinliáng cháng jiào duǎnHán Việtlượng trường giác đoảnCấu tạo量 + 長 + 較 + 短 · lượng + trường + giác + đoản nghĩa thành phần: lượng + trường + giác + đoản