量長較短
lượng trường giác đoản
Hán Việt: lượng trường giác đoản · Pinyin: liáng cháng jiào duǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 量:衡量;较:比较。衡量、比较事物的长处和短处。原指比较人才的优劣。后用以比喻斤斤计较。
Hán Việt: lượng trường giác đoản · Pinyin: liáng cháng jiào duǎn