金丸使者 jīn wán shǐ zhě · kim hoàn sử giả Hán Việt: kim hoàn sử giả · Pinyin: jīn wán shǐ zhě Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 丸 (hoàn) + 使 (sử) + 者 (giả)Pinyinjīn wán shǐ zhěHán Việtkim hoàn sử giảCấu tạo金 + 丸 + 使 + 者 · kim + hoàn + sử + giả nghĩa thành phần: kim + hoàn + sử + giả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 椒的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.椒的别名。