金丹換骨 jīn dān huàn gǔ · kim đan hoán cốt Hán Việt: kim đan hoán cốt · Pinyin: jīn dān huàn gǔ Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 丹 (đan) + 換 (hoán) + 骨 (cốt)Pinyinjīn dān huàn gǔHán Việtkim đan hoán cốtCấu tạo金 + 丹 + 換 + 骨 · kim + đan + hoán + cốt nghĩa thành phần: kim + đan + hoán + cốt