金人三緘 jīn rén sān jiān · kim nhân tam giam Hán Việt: kim nhân tam giam · Pinyin: jīn rén sān jiān Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 人 (nhân) + 三 (tam) + 緘 (giam)Pinyinjīn rén sān jiānHán Việtkim nhân tam giamCấu tạo金 + 人 + 三 + 緘 · kim + nhân + tam + giam nghĩa thành phần: kim + nhân + tam + giam