金人之箴

jīn rén zhī zhēn kim nhân chi châm

Hán Việt: kim nhân chi châm · Pinyin: jīn rén zhī zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (nhân) + (chi) + (châm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻因有顾虑而闭口不说话。