金人之緘 jīn rén zhī jiān · kim nhân chi giam Hán Việt: kim nhân chi giam · Pinyin: jīn rén zhī jiān Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 人 (nhân) + 之 (chi) + 緘 (giam)Pinyinjīn rén zhī jiānHán Việtkim nhân chi giamCấu tạo金 + 人 + 之 + 緘 · kim + nhân + chi + giam nghĩa thành phần: kim + nhân + chi + giam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻因有顾虑而闭口不说话。