金人捧露盤 jīn rén pěng lù pán · kim nhân phủng lộ bàn Hán Việt: kim nhân phủng lộ bàn · Pinyin: jīn rén pěng lù pán Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 人 (nhân) + 捧 (phủng) + 露 (lộ) + 盤 (bàn)Pinyinjīn rén pěng lù pánHán Việtkim nhân phủng lộ bànCấu tạo金 + 人 + 捧 + 露 + 盤 · kim + nhân + phủng + lộ + bàn nghĩa thành phần: kim + nhân + phủng + lộ + bàn