金元王國 kim nguyên vương quốc Hán Việt: kim nguyên vương quốc Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 元 (nguyên) + 王 (vương) + 國 (quốc)Hán Việtkim nguyên vương quốcCấu tạo金 + 元 + 王 + 國 · kim + nguyên + vương + quốc nghĩa thành phần: kim + nguyên + vương + quốc Nghĩa EngCihui 金元王國 īnyuán wángguó n. the United States