金光蓋地 jīn guāng gài dì · kim quang cái địa Hán Việt: kim quang cái địa · Pinyin: jīn guāng gài dì Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 光 (quang) + 蓋 (cái) + 地 (địa)Pinyinjīn guāng gài dìHán Việtkim quang cái địaCấu tạo金 + 光 + 蓋 + 地 · kim + quang + cái + địa nghĩa thành phần: kim + quang + cái + địa