金蘭之契

jīn lán zhī qì kim lan chi khế

Hán Việt: kim lan chi khế · Pinyin: jīn lán zhī qì

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (lan) + (chi) + (khế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金:比喻坚;兰:比喻香;契:投合。指交情投合的朋友。
  • Tân Hoa Tự Điển 金比喻坚;兰比喻香;契投合。指交情投合的朋友。