金刚慢印

kim cương mạn ấn

Hán Việt: kim cương mạn ấn

Tổng quan

kim cương mạn ấn (印相)標大慢相之印契。作拳置腰側之形。理趣釋上記金剛薩埵像曰:「左手作金剛慢印,右手抽擲本初大金剛。」☸

Cấu tạo: (kim) + (cương) + (mạn) + (ấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kim cương mạn ấn (印相)標大慢相之印契。作拳置腰側之形。理趣釋上記金剛薩埵像曰:「左手作金剛慢印,右手抽擲本初大金剛。」☸