金剛鏜床 jīn gāng táng chuáng · kim cương thang sàng Hán Việt: kim cương thang sàng · Pinyin: jīn gāng táng chuáng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 剛 (cương) + 鏜 (thang) + 床 (sàng)Pinyinjīn gāng táng chuángHán Việtkim cương thang sàngCấu tạo金 + 剛 + 鏜 + 床 · kim + cương + thang + sàng nghĩa thành phần: kim + cương + thang + sàng