金刚一界

kim cương nhất giới

Hán Việt: kim cương nhất giới

Tổng quan

kim cương nhất giới (術語)謂金剛界也。一界者,對於真言曼陀羅金剛界胎藏界兩界之稱。見金剛界條。☸

Cấu tạo: (kim) + (cương) + (nhất) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kim cương nhất giới (術語)謂金剛界也。一界者,對於真言曼陀羅金剛界胎藏界兩界之稱。見金剛界條。☸