金剛手菩薩

jīn gāng shǒu pú sà kim cương thủ bồ tát

Hán Việt: kim cương thủ bồ tát · Pinyin: jīn gāng shǒu pú sà

Tổng quan

Bồ Tát Kim Cang Thủ

Cấu tạo: (kim) + (cương) + (thủ) + (bồ) + (tát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bồ Tát Kim Cang Thủ

Eng

  • CC-CEDICT Vajrapani Bodhisattva
  • Cihui Vajrapani Bodhisattva