金剛揭諦 jīn gāng jiē dì · kim cương yết đế Hán Việt: kim cương yết đế · Pinyin: jīn gāng jiē dì Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 剛 (cương) + 揭 (yết) + 諦 (đế)Pinyinjīn gāng jiē dìHán Việtkim cương yết đếCấu tạo金 + 剛 + 揭 + 諦 · kim + cương + yết + đế nghĩa thành phần: kim + cương + yết + đế