金剛石婚 jīn gāng shí hūn · kim cương thạch hôn Hán Việt: kim cương thạch hôn · Pinyin: jīn gāng shí hūn Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 剛 (cương) + 石 (thạch) + 婚 (hôn)Pinyinjīn gāng shí hūnHán Việtkim cương thạch hônCấu tạo金 + 剛 + 石 + 婚 · kim + cương + thạch + hôn nghĩa thành phần: kim + cương + thạch + hôn Nghĩa EngCihui 金剛石婚 īngāngshíhūn n. diamond wedding