金刚药叉 kim cương dược xoa Hán Việt: kim cương dược xoa Tổng quan kim cương dược xoa (明王)金剛夜叉之舊稱。☸ Cấu tạo: 金 (kim) + 刚 (cương) + 药 (dược) + 叉 (xoa)Hán Việtkim cương dược xoaCấu tạo金 + 刚 + 药 + 叉 · kim + cương + dược + xoa nghĩa thành phần: kim + cương + dược + xoa Nghĩa ViệtCihui kim cương dược xoa (明王)金剛夜叉之舊稱。☸