金剛鑽兒

kim cương toản nhi

Hán Việt: kim cương toản nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (cương) + (toản) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 金剛鑽兒 īngāngzuànr ►See jīngāngzuàn