金刚食天

kim cương thực thiên

Hán Việt: kim cương thực thiên

Tổng quan

kim cương thực thiên (天名)金剛界,外金剛部二十天之一。手持華鬘。稱曰華鬘毘那耶伽。毘那耶伽為歡喜天之梵名。見胎藏界曼陀羅大鈔二。☸

Cấu tạo: (kim) + (cương) + (thực) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kim cương thực thiên (天名)金剛界,外金剛部二十天之一。手持華鬘。稱曰華鬘毘那耶伽。毘那耶伽為歡喜天之梵名。見胎藏界曼陀羅大鈔二。☸