金匠技艺

kim tượng kĩ nghệ

Hán Việt: kim tượng kĩ nghệ

Tổng quan

Cấu tạo: 金 (kim) + 匠 (tượng) + 技 (kĩ) + 藝 (nghệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kỹ thuật kim hoàn
  • Biên soạn goldsmith's technique/skill

Eng

  • Cihui 金匠技藝 īnjiàng jìyì n. goldsmith's technique/skill

Từ liên quan

Gần nghĩa

技艺表演 · 技艺家 · 技艺名家 · 技艺高超 · 技艺娴熟的