金匱石室

jīn guì shí shì kim quỹ thạch thất

Hán Việt: kim quỹ thạch thất · Pinyin: jīn guì shí shì

Tổng quan

biến thể của 金櫃石室|金柜石室

Cấu tạo: (kim) + (quỹ) + (thạch) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 金櫃石室|金柜石室

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 匮:柜子。古时国家收藏重要文书处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时保存书契文献之处。
  • Tân Hoa Tự Điển 匮柜子。古时国家收藏重要文书处。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 金櫃石室|金柜石室[jin1 gui4 shi2 shi4]
  • Cihui 金匱石室 īnguì-shíshì n. <hist.> places used for storing up documents