金印如斗

jīn yìn rú dǒu kim ấn như đẩu

Hán Việt: kim ấn như đẩu · Pinyin: jīn yìn rú dǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (ấn) + (như) + (đẩu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻高官殊勛。唐.王維〈送高判官從軍赴河西序〉:「遲子之獻凱雲臺,奏事宣室,紫綬曳地,金印如斗。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象斗一样大的金印。比喻官高位尊,功勋卓著。