金印系肘 jīn yìn jì zhǒu · kim ấn hệ trửu Hán Việt: kim ấn hệ trửu · Pinyin: jīn yìn jì zhǒu Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 印 (ấn) + 系 (hệ) + 肘 (trửu)Pinyinjīn yìn jì zhǒuHán Việtkim ấn hệ trửuCấu tạo金 + 印 + 系 + 肘 · kim + ấn + hệ + trửu nghĩa thành phần: kim + ấn + hệ + trửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象斗一样大的金印挂在手臂上。比喻官高位尊,功勋卓著。