金印紫綬

jīn yìn zǐ shòu kim ấn tử thụ

Hán Việt: kim ấn tử thụ · Pinyin: jīn yìn zǐ shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (ấn) + (tử) + (thụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 金印紫綬 īnyìnzǐshòu f.e. high government posts