金印紋臉 kim ấn văn kiểm Hán Việt: kim ấn văn kiểm Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 印 (ấn) + 紋 (văn) + 臉 (kiểm)Hán Việtkim ấn văn kiểmCấu tạo金 + 印 + 紋 + 臉 · kim + ấn + văn + kiểm nghĩa thành phần: kim + ấn + văn + kiểm Nghĩa EngCihui 金印紋臉 īnyìnwénliǎn f.e. <hist.> brand sb.'s forehead as punishment