金葉子格 jīn yè zi gé · kim diệp tử cách Hán Việt: kim diệp tử cách · Pinyin: jīn yè zi gé Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 葉 (diệp) + 子 (tử) + 格 (cách)Pinyinjīn yè zi géHán Việtkim diệp tử cáchCấu tạo金 + 葉 + 子 + 格 · kim + diệp + tử + cách nghĩa thành phần: kim + diệp + tử + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纸牌。Tân Hoa Tự Điển 1.纸牌。