金合歡醇 kim hợp hoan thuần Hán Việt: kim hợp hoan thuần Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 合 (hợp) + 歡 (hoan) + 醇 (thuần)Hán Việtkim hợp hoan thuầnCấu tạo金 + 合 + 歡 + 醇 · kim + hợp + hoan + thuần nghĩa thành phần: kim + hợp + hoan + thuần