金坎貝爾 jīn kǎn bèi ěr · kim khảm bối nhĩ Hán Việt: kim khảm bối nhĩ · Pinyin: jīn kǎn bèi ěr Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 坎 (khảm) + 貝 (bối) + 爾 (nhĩ)Pinyinjīn kǎn bèi ěrHán Việtkim khảm bối nhĩCấu tạo金 + 坎 + 貝 + 爾 · kim + khảm + bối + nhĩ nghĩa thành phần: kim + khảm + bối + nhĩ