金块珠砾

jīn kuài zhū lìkim khối châu lịch

Hán Việt: kim khối châu lịch · Pinyin: jīn kuài zhū lì

Tổng quan

CHU, CHÂU LỊCH vàng như đất; ngọc như cát

新华 · Tân Hoa Đại lục

黄金被当成土块,珍珠被当成砂砾。

Cấu tạo: 金 (kim) + 塊 (khối) + 珠 (châu) + 礫 (lịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vàng như đất: ngọc như cát
  • Tần suất từ ngọc như cát

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黄金被当成土块,珍珠被当成砂砾。

Từ liên quan

Gần nghĩa

金塊珠礫 · 金块儿 · 金块本位制