金城千里

jīn chéng qiān lǐ kim thành thiên lí

Hán Việt: kim thành thiên lí · Pinyin: jīn chéng qiān lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (thành) + (thiên) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指辽阔的国土坚城环绕,险固可靠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓辽阔的国土坚城环绕﹐险固可靠。