金城石室

jīn chéng shí shì kim thành thạch thất

Hán Việt: kim thành thạch thất · Pinyin: jīn chéng shí shì

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (thành) + (thạch) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻险固的城池。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻险固的城池。