金墟福地 jīn xū fú dì · kim khư phúc địa Hán Việt: kim khư phúc địa · Pinyin: jīn xū fú dì Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 墟 (khư) + 福 (phúc) + 地 (địa)Pinyinjīn xū fú dìHán Việtkim khư phúc địaCấu tạo金 + 墟 + 福 + 地 · kim + khư + phúc + địa nghĩa thành phần: kim + khư + phúc + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对村落的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.对村落的美称。