金殼兒表

kim xác nhi biểu

Hán Việt: kim xác nhi biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (xác) + (nhi) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 金殼兒錶 īnkérbiǎo n. gold watch