金奴銀婢

jīn nú yín bì kim nô ngân tì

Hán Việt: kim nô ngân tì · Pinyin: jīn nú yín bì

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (nô) + (ngân) + (tì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 服飾華麗的奴婢。《紅樓夢》第六八回:「現在三茶六飯,金奴銀婢的住在園內。」