金奴銀婢 jīn nú yín bì · kim nô ngân tì Hán Việt: kim nô ngân tì · Pinyin: jīn nú yín bì Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 奴 (nô) + 銀 (ngân) + 婢 (tì)Pinyinjīn nú yín bìHán Việtkim nô ngân tìCấu tạo金 + 奴 + 銀 + 婢 · kim + nô + ngân + tì nghĩa thành phần: kim + nô + ngân + tì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指服饰华丽的奴婢。Tân Hoa Tự Điển 1.指服饰华丽的奴婢。