金字塔形 jīn zì tǎ xíng · kim tự tháp hình Hán Việt: kim tự tháp hình · Pinyin: jīn zì tǎ xíng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 字 (tự) + 塔 (tháp) + 形 (hình)Pinyinjīn zì tǎ xíngHán Việtkim tự tháp hìnhCấu tạo金 + 字 + 塔 + 形 · kim + tự + tháp + hình nghĩa thành phần: kim + tự + tháp + hình