金字神塔 kim tự thần tháp Hán Việt: kim tự thần tháp Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 字 (tự) + 神 (thần) + 塔 (tháp)Hán Việtkim tự thần thápCấu tạo金 + 字 + 神 + 塔 · kim + tự + thần + tháp nghĩa thành phần: kim + tự + thần + tháp