金字红匣 kim tự hồng hạp Hán Việt: kim tự hồng hạp Tổng quan Bức hoành phi đỏ chữ vàng Cấu tạo: 金 (kim) + 字 (tự) + 红 (hồng) + 匣 (hạp)Hán Việtkim tự hồng hạpCấu tạo金 + 字 + 红 + 匣 · kim + tự + hồng + hạp nghĩa thành phần: kim + tự + hồng + hạp Nghĩa ViệtCihui Bức hoành phi đỏ chữ vàng