金家莊區 jīn jiā zhuāng qū · kim gia trang khu Hán Việt: kim gia trang khu · Pinyin: jīn jiā zhuāng qū Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 家 (gia) + 莊 (trang) + 區 (khu)Pinyinjīn jiā zhuāng qūHán Việtkim gia trang khuCấu tạo金 + 家 + 莊 + 區 · kim + gia + trang + khu nghĩa thành phần: kim + gia + trang + khu