金盡交絕 kim tận giao tuyệt Hán Việt: kim tận giao tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 盡 (tận) + 交 (giao) + 絕 (tuyệt)Hán Việtkim tận giao tuyệtCấu tạo金 + 盡 + 交 + 絕 · kim + tận + giao + tuyệt nghĩa thành phần: kim + tận + giao + tuyệt Nghĩa EngCihui 金盡交絕 īnjìnjiāojué f.e. friendship lasts as long as money does