金盡裘弊

jīn jìn qiú bì kim tận cừu tệ

Hán Việt: kim tận cừu tệ · Pinyin: jīn jìn qiú bì

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (tận) + (cừu) + (tệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皮袍破了,钱用完了。比喻境况困难。