金屋之選 jīn wū zhī xuǎn · kim ốc chi tuyển Hán Việt: kim ốc chi tuyển · Pinyin: jīn wū zhī xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 屋 (ốc) + 之 (chi) + 選 (tuyển)Pinyinjīn wū zhī xuǎnHán Việtkim ốc chi tuyểnCấu tạo金 + 屋 + 之 + 選 · kim + ốc + chi + tuyển nghĩa thành phần: kim + ốc + chi + tuyển