金屋嬌娘

jīn wū jiāo niáng kim ốc kiều nương

Hán Việt: kim ốc kiều nương · Pinyin: jīn wū jiāo niáng

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (ốc) + (kiều) + (nương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指高贵而美丽之女子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指高贵而美丽之女子。