金屋嬌娘 jīn wū jiāo niáng · kim ốc kiều nương Hán Việt: kim ốc kiều nương · Pinyin: jīn wū jiāo niáng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 屋 (ốc) + 嬌 (kiều) + 娘 (nương)Pinyinjīn wū jiāo niángHán Việtkim ốc kiều nươngCấu tạo金 + 屋 + 嬌 + 娘 · kim + ốc + kiều + nương nghĩa thành phần: kim + ốc + kiều + nương