金屬交易所 jīn shǔ jiāo yì suǒ · kim chúc giao dịch sở Hán Việt: kim chúc giao dịch sở · Pinyin: jīn shǔ jiāo yì suǒ Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 屬 (chúc) + 交 (giao) + 易 (dịch) + 所 (sở)Pinyinjīn shǔ jiāo yì suǒHán Việtkim chúc giao dịch sởCấu tạo金 + 屬 + 交 + 易 + 所 · kim + chúc + giao + dịch + sở nghĩa thành phần: kim + chúc + giao + dịch + sở